Bỏ qua đến nội dung

率先

shuài xiān
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm gương
  2. 2. đi đầu
  3. 3. chủ động

Câu ví dụ

Hiển thị 1
率先 完成了任务。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.