Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

玉篇

yù piān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yupian, Chinese dictionary compiled by Gu Yewang 顧野王|顾野王[gù yě wáng] in 6th century AD

Từ cấu thành 玉篇