Bỏ qua đến nội dung

王国

wáng guó
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vương quốc

Usage notes

Collocations

常与“建立、成为、统治”等动词搭配,如“建立一个王国”。

Common mistakes

注意“王国”不是指所有国家,仅指由国王或女王统治的国家;与“帝国”不同,帝国由皇帝统治。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个童话故事发生在一个遥远的 王国 里。
This fairy tale takes place in a distant kingdom.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.