Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công tử
- 2. con trai của vua
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse 王子 (prince) with 皇子 (imperial prince); 王子 refers to a king's son, while 皇子 refers to an emperor's son.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那位 王子 很有礼貌。
That prince is very polite.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.