玛俐欧
mǎ lì ōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mario (Nintendo video game character)
- 2. also transcribed variously as 馬里奧|马里奥[mǎ lǐ ào], 馬力歐|马力欧[mǎ lì ōu] etc