玫
Định nghĩa
- 1. (ngọc tốt)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 玫
hoa hồng
Ptolemy hay Claudius Ptolemaeus (khoảng 90-khoảng 168), nhà thiên văn, toán học và địa lý người Hy Lạp ở Alexandria, tác giả cuốn Almagest
tràng hạt cầu nguyện (của Công giáo)
Chiến tranh Hoa Hồng (1455-1485)
Tinh vân Hoa Hồng NGC 2237
quả tầm xuân
hoa hồng
cây bụp giấm (Hibiscus sabdariffa)
(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng tước mày hồng (Carpodacus rodochroa)