Bỏ qua đến nội dung

环球

huán qiú
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. toàn cầu
  2. 2. trên toàn thế giới
  3. 3. quanh thế giới

Usage notes

Collocations

Often appears in compound terms like 环球旅行 (world tour), 环球影城 (Universal Studios), or 环球时报 (Global Times).

Common mistakes

Do not confuse with 循环 (cycle/circulate). 环球 means 'around the world', not 'to revolve'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他梦想着一次 环球 旅行。
He dreams of a trip around the world.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 环球