Bỏ qua đến nội dung

环绕

huán rào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bao quanh
  2. 2. vòng quanh
  3. 3. quay quanh

Usage notes

Collocations

Often used with 四周 (sì zhōu) to describe surroundings, e.g., 群山环绕四周 (qún shān huán rào sì zhōu) – mountains surround on all sides.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
绿水 环绕 着这个小村庄。
Green water surrounds this small village.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 环绕