环绕
huán rào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bao quanh
- 2. vòng quanh
- 3. quay quanh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 四周 (sì zhōu) to describe surroundings, e.g., 群山环绕四周 (qún shān huán rào sì zhōu) – mountains surround on all sides.
Câu ví dụ
Hiển thị 1绿水 环绕 着这个小村庄。
Green water surrounds this small village.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.