Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đoạn
- 2. phần
- 3. giai đoạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 关键 (关键环节) to mean a crucial link or step.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是解决问题的关键 环节 。
This is the key step in solving the problem.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.