Bỏ qua đến nội dung

现成

xiàn chéng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sẵn có
  2. 2. sẵn sàng
  3. 3. có sẵn

Usage notes

Collocations

现成常与‘饭’搭配,如‘吃现成饭’比喻享受别人的劳动成果,常含贬义。

Common mistakes

不要混淆‘现成’和‘现行’,‘现成’指已有的、准备好的,而‘现行’指现在施行的或通行的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
别费心做饭了,我们去外面买点 现成 的。
Don't bother cooking, let's go out and buy something ready-made.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.