Bỏ qua đến nội dung

现行

xiàn xíng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiện hành
  2. 2. đang có hiệu lực
  3. 3. đang áp dụng

Usage notes

Collocations

常用于“现行法律”“现行政策”等正式文书语境,不与表示暂时状态的词语如“暂时”搭配。

Common mistakes

不可将“现行”与“现在”混淆,前者强调有效性,后者仅指时间点。例如“现在法律”为误用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们必须遵守 现行 法律。
We must abide by the current laws.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.