现行
xiàn xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiện hành
- 2. đang có hiệu lực
- 3. đang áp dụng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“现行法律”“现行政策”等正式文书语境,不与表示暂时状态的词语如“暂时”搭配。
Common mistakes
不可将“现行”与“现在”混淆,前者强调有效性,后者仅指时间点。例如“现在法律”为误用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们必须遵守 现行 法律。
We must abide by the current laws.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.