Bỏ qua đến nội dung

现金

xiàn jīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền mặt

Usage notes

Common mistakes

Note that 现金 is an uncountable noun in Chinese; do not say 一个现金, instead use 一笔现金 (a sum of cash) or measure with 一些 (some cash).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我没有 现金 ,可以刷卡吗?
I don't have cash; can I swipe my card?
我手头有一些 现金
I have some cash on hand.
我们这里一概不收 现金
We do not accept cash at all here.
我去银行提取 现金
I go to the bank to withdraw cash.
公司的资产包括房产和 现金
The company's assets include property and cash.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.