Bỏ qua đến nội dung

玲玲

líng líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (từ tượng thanh) leng keng (tiếng trang sức va vào nhau)