Bỏ qua đến nội dung

玻璃

bō li
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính
  2. 2. kính thủy tinh

Usage notes

Collocations

Commonly used with measure word 块 for pieces of glass or 扇 for glass windows/doors, e.g., 一块玻璃 (a piece of glass).

Formality

When referring to 'glass', 玻璃 is standard and neutral. As slang for 'male homosexual', it is colloquial and may be considered derogatory or dated; use with caution.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
请小心,这块 玻璃 很容易碎。
Please be careful, this piece of glass breaks easily.
玻璃 易碎。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 862443)
玻璃 髒了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6111973)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.