Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. colored glaze
  2. 2. glass

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
易碎。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 862443)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.