珠山
zhū shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. núi Everest
- 2. tiếng Nepal: Sagarmatha
- 3. núi Pearl (tên địa danh)
- 4. quận Châu Sơn của thành phố Cảnh Đức Trấn, Giang Tây