班上
bān shàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (in the) class
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在 班上 被孤立了。
He was isolated by his classmates.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.