Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lớp học
- 2. cấp học
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Use 个 to count 班级: 一个班级。
Common mistakes
Do not use 班级 to mean 'grade level'; use 年级 for that.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 班级 有二十个学生。
Our class has twenty students.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.