Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

球友

qiú yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (ball game) enthusiast (player)
  2. 2. golf buddy (or tennis buddy etc)

Từ cấu thành 球友