Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khán giả thể thao
- 2. người hâm mộ bóng đá
- 3. người hâm mộ bóng rổ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used as 足球迷, 篮球迷, but 球迷 alone usually implies a football (soccer) fan in mainland China.
Formality
球迷 is neutral in register; informal equivalent could be 球疯子 (somewhat derogatory or humorous).