A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đội bóng; đội thể thao
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 4球队 的防守非常严密。
他是 球队 的主力。
这支 球队 的阵容非常强大。
大家都在为 球队 助威。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.