Bỏ qua đến nội dung

球队

qiú duì
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đội thể thao
  2. 2. đội bóng
  3. 3. đội thi đấu

Usage notes

Collocations

“支” is the default measure word for 球队, e.g. 一支球队.

Common mistakes

Learners often say “一个球队” instead of using 支.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
球队 的防守非常严密。
The team's defense is very tight.
他是 球队 的主力。
He is the main force of the team.
这支 球队 的阵容非常强大。
This team's lineup is very strong.
大家都在为 球队 助威。
Everyone is cheering for the team.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 球队