Bỏ qua đến nội dung

理性

lǐ xìng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lý trí
  2. 2. tính lý trí
  3. 3. sự lý trí

Usage notes

Collocations

常与‘认识’搭配组成‘理性认识’,即基于逻辑和分析的理解,与‘感性认识’相对。

Common mistakes

与‘理智’区分:‘理性’偏向一种思维模式或品质,‘理智’则指清醒冷静的状态。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他做事总是很 理性
He always acts very rationally.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.