理性
lǐ xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lý trí
- 2. tính lý trí
- 3. sự lý trí
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘认识’搭配组成‘理性认识’,即基于逻辑和分析的理解,与‘感性认识’相对。
Common mistakes
与‘理智’区分:‘理性’偏向一种思维模式或品质,‘理智’则指清醒冷静的状态。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他做事总是很 理性 。
He always acts very rationally.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.