理智
lǐ zhì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lý trí
- 2. trí tuệ
- 3. sự lý trí
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1在困难面前,他保持了 理智 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.