理睬
lǐ cǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chú ý đến
- 2. quan tâm đến
- 3. nghe theo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often paired with 不 in 不予理睬 (to pay no heed).
Common mistakes
理睬 is almost always used in negative sentences (e.g., 不理睬).