理财
lǐ cái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quản lý tài chính
- 2. quản lý tiền bạc
- 3. đầu tư tài chính
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
理财 is often used with 个人, 家庭, or 公司 to specify the scope (个人理财, 家庭理财).
Common mistakes
不要将 理财 与 存钱 (saving money) 混淆; 理财 encompasses broader financial management, not just saving.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她最近在学习如何 理财 。
She has been learning how to manage finances recently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.