Bỏ qua đến nội dung

理财

lǐ cái
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quản lý tài chính
  2. 2. quản lý tiền bạc
  3. 3. đầu tư tài chính

Usage notes

Collocations

理财 is often used with 个人, 家庭, or 公司 to specify the scope (个人理财, 家庭理财).

Common mistakes

不要将 理财 与 存钱 (saving money) 混淆; 理财 encompasses broader financial management, not just saving.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她最近在学习如何 理财
She has been learning how to manage finances recently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 理财