Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

琉球海

liú qiú hǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ryūkyū Sea
  2. 2. refers to the Ryūkyū Islands 琉球群島|琉球群岛[liú qiú qún dǎo] stretching from Japan to Taiwan