琢磨
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. suy nghĩ
- 2. đắn đo
- 3. cân nhắc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
琢磨 is often used with 反复 (repeatedly) or 仔细 (carefully), e.g., 反复琢磨 (mull over repeatedly).
Formality
琢磨 is informal and commonly used in spoken Chinese; in formal writing, use 思考 or 考虑.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我还在 琢磨 这个问题。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.