瑟缩
sè suō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. timid and trembling (in fear)
- 2. to shrink
- 3. to cower
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.