Bỏ qua đến nội dung

瑰宝

guī bǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. báu vật
  2. 2. kho báu
  3. 3. đá quý

Usage notes

Formality

“瑰宝”带有文学色彩,多用于书面语或正式场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅画是中国的文化 瑰宝
This painting is a cultural treasure of China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.