Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. báu vật
- 2. kho báu
- 3. đá quý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
“瑰宝”带有文学色彩,多用于书面语或正式场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这幅画是中国的文化 瑰宝 。
This painting is a cultural treasure of China.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.