Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chia sẻ
- 2. chia nhỏ
- 3. chia ra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
瓜分通常带有贬义,暗示强行或粗暴地划分,不宜用于中性分配。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们把蛋糕 瓜分 了。
They divided up the cake.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.