Bỏ qua đến nội dung

瓜分

guā fēn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia sẻ
  2. 2. chia nhỏ
  3. 3. chia ra

Usage notes

Common mistakes

瓜分通常带有贬义,暗示强行或粗暴地划分,不宜用于中性分配。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们把蛋糕 瓜分 了。
They divided up the cake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.