Bỏ qua đến nội dung

瓜子

guā zǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạt bí ngô
  2. 2. hạt dưa hấu
  3. 3. hạt hướng dương

Usage notes

Common mistakes

瓜子常指零食的种子,而非一般植物学意义上的瓜的种子。例如,葵花籽常被俗称为瓜子,但实际上不是瓜类种子。

Cultural notes

在中国,嗑瓜子是常见的休闲活动,尤其在社交场合或观看电视时。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们买了一袋 瓜子
We bought a bag of melon seeds.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 瓜子