Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạt bí ngô
- 2. hạt dưa hấu
- 3. hạt hướng dương
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
瓜子常指零食的种子,而非一般植物学意义上的瓜的种子。例如,葵花籽常被俗称为瓜子,但实际上不是瓜类种子。
Cultural notes
在中国,嗑瓜子是常见的休闲活动,尤其在社交场合或观看电视时。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们买了一袋 瓜子 。
We bought a bag of melon seeds.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.