瓜子

guā zǐ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. melon seed
  2. 2. seeds of pumpkin, watermelon or sunflower etc, roasted and flavored, consumed as a snack

Từ cấu thành 瓜子