Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

瓜果

guā guǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fruit (plural sense)
  2. 2. melons and fruit

Từ cấu thành 瓜果