瓜达拉马
guā dá lā mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Sierra de Guadarrama (dãy núi ở bán đảo Iberia, phía bắc Madrid)