Bỏ qua đến nội dung

瓦工

wǎ gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tiling
  2. 2. bricklaying
  3. 3. plastering

Từ cấu thành 瓦工