瓦斯

wǎ sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gas (loanword)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我聞到 瓦斯 味。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1440981)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.