Bỏ qua đến nội dung

瓦蓝

wǎ lán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (thường là trời) xanh thẳm; xanh sáng

Từ cấu thành 瓦蓝