Bỏ qua đến nội dung

瓦解

wǎ jiě
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sụp đổ
  2. 2. tan rã
  3. 3. bị phá vỡ

Usage notes

Collocations

Commonly used with abstract nouns like '政权' (regime) or '体系' (system): 政权瓦解 (regime collapses).

Common mistakes

Not typically used for personal emotional breakdowns; for that use '崩溃' (bēngkuì).