Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sứ
- 2. đồ sứ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与量词“件”、“套”、“只”搭配,如“一件瓷器”。
Common mistakes
注意不要与“陶器”(táo qì, pottery)混淆:瓷器更精细,敲击声清脆。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这些 瓷器 很漂亮。
These porcelain wares are very beautiful.
这件 瓷器 的做工非常精细。
The workmanship of this porcelain is very fine.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.