Bỏ qua đến nội dung

瓷器

cí qì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sứ
  2. 2. đồ sứ

Usage notes

Collocations

常与量词“件”、“套”、“只”搭配,如“一件瓷器”。

Common mistakes

注意不要与“陶器”(táo qì, pottery)混淆:瓷器更精细,敲击声清脆。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这些 瓷器 很漂亮。
These porcelain wares are very beautiful.
这件 瓷器 的做工非常精细。
The workmanship of this porcelain is very fine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 瓷器