甄
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phân biệt
- 2. đánh giá
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 甄
đề cử học sinh vào trường cấp cao hơn
sàng lọc
sàng lọc
sàng lọc và tuyển chọn (ứng viên v.v.)
tuyển chọn
loại bỏ qua kiểm tra
tuyển dụng qua thi cử
đánh giá và tuyển chọn toàn diện
nhận biết tài năng
kỳ thi tuyển chọn
tuyển chọn
tuyển dụng qua kỳ thi
nặn đất sét thành đồ gốm