Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

甄别考试

zhēn bié kǎo shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to screen
  2. 2. to grade by examination
  3. 3. screening
  4. 4. placement test