Bỏ qua đến nội dung

甘之如饴

gān zhī rú yí
#90293

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. as sweet as syrup (idiom, from Book of Songs); to endure hardship gladly
  2. 2. a glutton for punishment