甘德县
gān dé xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Gadê or Gande county (Tibetan: dga' bde rdzong) in Golog Tibetan autonomous prefecture 果洛州[guǒ luò zhōu], Qinghai