Bỏ qua đến nội dung

甜品

tián pǐn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dessert

Usage notes

Collocations

常与“吃”“品尝”“享用”等动词搭配。

Formality

较正式的书面语;口语中常直接用具体的甜点名称。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这道 甜品 味道很好。
This dessert tastes very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.