Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dessert
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“吃”“品尝”“享用”等动词搭配。
Formality
较正式的书面语;口语中常直接用具体的甜点名称。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这道 甜品 味道很好。
This dessert tastes very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.