Bỏ qua đến nội dung

甜美

tián měi
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngọt ngào
  2. 2. ngọt ngọt
  3. 3. vui vẻ

Usage notes

Collocations

Often describes smiles (笑容), dreams (梦境), or voices (嗓音) rather than literal taste.

Common mistakes

Not used for food taste; for sweet food use 甜 (tián) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她有一个 甜美 的笑容。
She has a sweet smile.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.