甜美
tián měi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngọt ngào
- 2. ngọt ngọt
- 3. vui vẻ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often describes smiles (笑容), dreams (梦境), or voices (嗓音) rather than literal taste.
Common mistakes
Not used for food taste; for sweet food use 甜 (tián) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她有一个 甜美 的笑容。
She has a sweet smile.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.