Bỏ qua đến nội dung

生养

shēng yǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi dạy (con cái)
  2. 2. nuôi nấng
  3. 3. sinh ra

Từ cấu thành 生养