生前
shēng qián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong thời gian sống
- 2. trong khi còn sống
- 3. trong lúc còn sống
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
生前只用于已故者,不能用于仍在世的人,常被误用。
Formality
常用于正式场合或书面语,如讣告、传记中描述逝者生平。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 生前 喜欢旅游。
He enjoyed traveling during his lifetime.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.